prairie trefoil

prairie trefoil

A prairie trefoil blooms with red flowers in a sunny field.

Định nghĩa

Danh từ: "Prairie trefoil" một loài cây hàng nămBắc Mỹ, hoa màu đỏ hoặc màu hồng.

dụ sử dụng
  • (Cây prairie trefoil nở hoa vào cuối mùa , thêm màu sắc rực rỡ cho đồng cỏ.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu cây prairie trefoil khả năng thích nghi với khí hậu khô hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to identify prairie trefoil": xác định loài cây prairie trefoil.
    • Identifying prairie trefoil requires careful observation of its leaf structure and flower color. (Việc xác định cây prairie trefoil đòi hỏi quan sát kỹ cấu trúc màu hoa của .)
Biến thể từ gần giống
  • Trefoil (n): cây ba lá, thường chỉ các loài cây chia thành ba thùy.
    • The garden is filled with various trefoils, including the prairie trefoil. (Khu vườn nhiều loại cây ba lá, bao gồm cả cây prairie trefoil.)
Từ đồng nghĩa
  • Annual wildflower: hoa dại hàng năm.
  • Red-flowered trefoil: cây ba lá hoa đỏ.
Các cụm từ liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ phổ biến cho từ này, đây thuật ngữ thực vật học cụ thể.